Chuyển đổi MGA sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi MGA sang ERN
| MGA [Malagasy Ariary] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000033 ERN |
| 0.10 MGA | 0.000332 ERN |
| 1 MGA | 0.003322 ERN |
| 2 MGA | 0.006644 ERN |
| 3 MGA | 0.009966 ERN |
| 5 MGA | 0.0166 ERN |
| 10 MGA | 0.0332 ERN |
| 20 MGA | 0.0664 ERN |
| 50 MGA | 0.1661 ERN |
| 100 MGA | 0.3322 ERN |
| 1000 MGA | 3.32 ERN |
Cách chuyển đổi MGA sang ERN
1 MGA = 0.003322 ERN
1 ERN = 301.01 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang ERN:
15 MGA = 15 × 0.003322 ERN = 0.049832 ERN