Chuyển đổi MGA sang MUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MUR [Mauritian Rupee]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MUR
Định nghĩa: MUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritius.
Bảng chuyển đổi MGA sang MUR
| MGA [Malagasy Ariary] | MUR [Mauritian Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000109 MUR |
| 0.10 MGA | 0.001085 MUR |
| 1 MGA | 0.0109 MUR |
| 2 MGA | 0.0217 MUR |
| 3 MGA | 0.0326 MUR |
| 5 MGA | 0.0543 MUR |
| 10 MGA | 0.1085 MUR |
| 20 MGA | 0.2170 MUR |
| 50 MGA | 0.5426 MUR |
| 100 MGA | 1.09 MUR |
| 1000 MGA | 10.85 MUR |
Cách chuyển đổi MGA sang MUR
1 MGA = 0.010852 MUR
1 MUR = 92.15 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MUR:
15 MGA = 15 × 0.010852 MUR = 0.162787 MUR