Chuyển đổi MGA sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MGA sang TRY
| MGA [Malagasy Ariary] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000113 TRY |
| 0.10 MGA | 0.001127 TRY |
| 1 MGA | 0.0113 TRY |
| 2 MGA | 0.0225 TRY |
| 3 MGA | 0.0338 TRY |
| 5 MGA | 0.0564 TRY |
| 10 MGA | 0.1127 TRY |
| 20 MGA | 0.2255 TRY |
| 50 MGA | 0.5637 TRY |
| 100 MGA | 1.13 TRY |
| 1000 MGA | 11.27 TRY |
Cách chuyển đổi MGA sang TRY
1 MGA = 0.011274 TRY
1 TRY = 88.70 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang TRY:
15 MGA = 15 × 0.011274 TRY = 0.169106 TRY