Chuyển đổi MGA sang TRY
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị TRY [Turkish Lira]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
TRY
Định nghĩa: TRY là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thổ Nhĩ Kỳ.
Bảng chuyển đổi MGA sang TRY
| MGA [Malagasy Ariary] | TRY [Turkish Lira] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000111 TRY |
| 0.10 MGA | 0.001108 TRY |
| 1 MGA | 0.0111 TRY |
| 2 MGA | 0.0222 TRY |
| 3 MGA | 0.0332 TRY |
| 5 MGA | 0.0554 TRY |
| 10 MGA | 0.1108 TRY |
| 20 MGA | 0.2216 TRY |
| 50 MGA | 0.5539 TRY |
| 100 MGA | 1.11 TRY |
| 1000 MGA | 11.08 TRY |
Cách chuyển đổi MGA sang TRY
1 MGA = 0.011078 TRY
1 TRY = 90.27 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang TRY:
15 MGA = 15 × 0.011078 TRY = 0.166169 TRY