Chuyển đổi MGA sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi MGA sang BGN
| MGA [Malagasy Ariary] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000004 BGN |
| 0.10 MGA | 0.000038 BGN |
| 1 MGA | 0.000385 BGN |
| 2 MGA | 0.000769 BGN |
| 3 MGA | 0.001154 BGN |
| 5 MGA | 0.001923 BGN |
| 10 MGA | 0.003847 BGN |
| 20 MGA | 0.007694 BGN |
| 50 MGA | 0.0192 BGN |
| 100 MGA | 0.0385 BGN |
| 1000 MGA | 0.3847 BGN |
Cách chuyển đổi MGA sang BGN
1 MGA = 0.000385 BGN
1 BGN = 2600 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang BGN:
15 MGA = 15 × 0.000385 BGN = 0.005770 BGN