Chuyển đổi MGA sang AOA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị AOA [Angolan Kwanza]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
AOA
Định nghĩa: AOA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Angola.
Bảng chuyển đổi MGA sang AOA
| MGA [Malagasy Ariary] | AOA [Angolan Kwanza] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.002116 AOA |
| 0.10 MGA | 0.0212 AOA |
| 1 MGA | 0.2116 AOA |
| 2 MGA | 0.4233 AOA |
| 3 MGA | 0.6349 AOA |
| 5 MGA | 1.06 AOA |
| 10 MGA | 2.12 AOA |
| 20 MGA | 4.23 AOA |
| 50 MGA | 10.58 AOA |
| 100 MGA | 21.16 AOA |
| 1000 MGA | 211.63 AOA |
Cách chuyển đổi MGA sang AOA
1 MGA = 0.211625 AOA
1 AOA = 4.73 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang AOA:
15 MGA = 15 × 0.211625 AOA = 3.17 AOA