Chuyển đổi MGA sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi MGA sang IRR
| MGA [Malagasy Ariary] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 3.18 IRR |
| 0.10 MGA | 31.85 IRR |
| 1 MGA | 318.47 IRR |
| 2 MGA | 636.94 IRR |
| 3 MGA | 955.41 IRR |
| 5 MGA | 1592 IRR |
| 10 MGA | 3185 IRR |
| 20 MGA | 6369 IRR |
| 50 MGA | 15923 IRR |
| 100 MGA | 31847 IRR |
| 1000 MGA | 318470 IRR |
Cách chuyển đổi MGA sang IRR
1 MGA = 318.47 IRR
1 IRR = 0.003140 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang IRR:
15 MGA = 15 × 318.47 IRR = 4777 IRR