Chuyển đổi MGA sang PYG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị PYG [Paraguayan Guarani]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
PYG
Định nghĩa: PYG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Paraguay.
Bảng chuyển đổi MGA sang PYG
| MGA [Malagasy Ariary] | PYG [Paraguayan Guarani] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.0132 PYG |
| 0.10 MGA | 0.1316 PYG |
| 1 MGA | 1.32 PYG |
| 2 MGA | 2.63 PYG |
| 3 MGA | 3.95 PYG |
| 5 MGA | 6.58 PYG |
| 10 MGA | 13.16 PYG |
| 20 MGA | 26.32 PYG |
| 50 MGA | 65.80 PYG |
| 100 MGA | 131.61 PYG |
| 1000 MGA | 1316 PYG |
Cách chuyển đổi MGA sang PYG
1 MGA = 1.32 PYG
1 PYG = 0.759847 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang PYG:
15 MGA = 15 × 1.32 PYG = 19.74 PYG