Chuyển đổi MGA sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi MGA sang RWF
| MGA [Malagasy Ariary] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.003258 RWF |
| 0.10 MGA | 0.0326 RWF |
| 1 MGA | 0.3258 RWF |
| 2 MGA | 0.6516 RWF |
| 3 MGA | 0.9774 RWF |
| 5 MGA | 1.63 RWF |
| 10 MGA | 3.26 RWF |
| 20 MGA | 6.52 RWF |
| 50 MGA | 16.29 RWF |
| 100 MGA | 32.58 RWF |
| 1000 MGA | 325.80 RWF |
Cách chuyển đổi MGA sang RWF
1 MGA = 0.325795 RWF
1 RWF = 3.07 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang RWF:
15 MGA = 15 × 0.325795 RWF = 4.89 RWF