Chuyển đổi MGA sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi MGA sang BTN
| MGA [Malagasy Ariary] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000222 BTN |
| 0.10 MGA | 0.002223 BTN |
| 1 MGA | 0.0222 BTN |
| 2 MGA | 0.0445 BTN |
| 3 MGA | 0.0667 BTN |
| 5 MGA | 0.1112 BTN |
| 10 MGA | 0.2223 BTN |
| 20 MGA | 0.4446 BTN |
| 50 MGA | 1.11 BTN |
| 100 MGA | 2.22 BTN |
| 1000 MGA | 22.23 BTN |
Cách chuyển đổi MGA sang BTN
1 MGA = 0.022231 BTN
1 BTN = 44.98 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang BTN:
15 MGA = 15 × 0.022231 BTN = 0.333470 BTN