Chuyển đổi MGA sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi MGA sang GIP
| MGA [Malagasy Ariary] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 GIP |
| 0.10 MGA | 0.000017 GIP |
| 1 MGA | 0.000172 GIP |
| 2 MGA | 0.000344 GIP |
| 3 MGA | 0.000516 GIP |
| 5 MGA | 0.000860 GIP |
| 10 MGA | 0.001721 GIP |
| 20 MGA | 0.003442 GIP |
| 50 MGA | 0.008604 GIP |
| 100 MGA | 0.0172 GIP |
| 1000 MGA | 0.1721 GIP |
Cách chuyển đổi MGA sang GIP
1 MGA = 0.000172 GIP
1 GIP = 5811 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang GIP:
15 MGA = 15 × 0.000172 GIP = 0.002581 GIP