Chuyển đổi MGA sang SOS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị SOS [Somali Shilling]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
SOS
Định nghĩa: SOS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Somalia.
Bảng chuyển đổi MGA sang SOS
| MGA [Malagasy Ariary] | SOS [Somali Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.001324 SOS |
| 0.10 MGA | 0.0132 SOS |
| 1 MGA | 0.1324 SOS |
| 2 MGA | 0.2648 SOS |
| 3 MGA | 0.3972 SOS |
| 5 MGA | 0.6620 SOS |
| 10 MGA | 1.32 SOS |
| 20 MGA | 2.65 SOS |
| 50 MGA | 6.62 SOS |
| 100 MGA | 13.24 SOS |
| 1000 MGA | 132.39 SOS |
Cách chuyển đổi MGA sang SOS
1 MGA = 0.132395 SOS
1 SOS = 7.55 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang SOS:
15 MGA = 15 × 0.132395 SOS = 1.99 SOS