Chuyển đổi MGA sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MGA sang MKD
| MGA [Malagasy Ariary] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000121 MKD |
| 0.10 MGA | 0.001213 MKD |
| 1 MGA | 0.0121 MKD |
| 2 MGA | 0.0243 MKD |
| 3 MGA | 0.0364 MKD |
| 5 MGA | 0.0606 MKD |
| 10 MGA | 0.1213 MKD |
| 20 MGA | 0.2425 MKD |
| 50 MGA | 0.6064 MKD |
| 100 MGA | 1.21 MKD |
| 1000 MGA | 12.13 MKD |
Cách chuyển đổi MGA sang MKD
1 MGA = 0.012127 MKD
1 MKD = 82.46 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MKD:
15 MGA = 15 × 0.012127 MKD = 0.181912 MKD