Chuyển đổi MGA sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi MGA sang MKD
| MGA [Malagasy Ariary] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000124 MKD |
| 0.10 MGA | 0.001236 MKD |
| 1 MGA | 0.0124 MKD |
| 2 MGA | 0.0247 MKD |
| 3 MGA | 0.0371 MKD |
| 5 MGA | 0.0618 MKD |
| 10 MGA | 0.1236 MKD |
| 20 MGA | 0.2472 MKD |
| 50 MGA | 0.6179 MKD |
| 100 MGA | 1.24 MKD |
| 1000 MGA | 12.36 MKD |
Cách chuyển đổi MGA sang MKD
1 MGA = 0.012358 MKD
1 MKD = 80.92 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MKD:
15 MGA = 15 × 0.012358 MKD = 0.185367 MKD