Chuyển đổi MGA sang CVE

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MGA [Malagasy Ariary]
CVE [Cape Verdean Escudo]

MGA

Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.

CVE

Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.

Bảng chuyển đổi MGA sang CVE

MGA [Malagasy Ariary] CVE [Cape Verdean Escudo]
0.01 MGA 0.000217 CVE
0.10 MGA 0.002169 CVE
1 MGA 0.0217 CVE
2 MGA 0.0434 CVE
3 MGA 0.0651 CVE
5 MGA 0.1085 CVE
10 MGA 0.2169 CVE
20 MGA 0.4339 CVE
50 MGA 1.08 CVE
100 MGA 2.17 CVE
1000 MGA 21.69 CVE

Cách chuyển đổi MGA sang CVE

1 MGA = 0.021693 CVE

1 CVE = 46.10 MGA

Ví dụ

Chuyển đổi 15 MGA sang CVE:
15 MGA = 15 × 0.021693 CVE = 0.325400 CVE

Chuyển đổi MGA sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.