Chuyển đổi MGA sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi MGA sang CVE
| MGA [Malagasy Ariary] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000223 CVE |
| 0.10 MGA | 0.002225 CVE |
| 1 MGA | 0.0223 CVE |
| 2 MGA | 0.0445 CVE |
| 3 MGA | 0.0668 CVE |
| 5 MGA | 0.1113 CVE |
| 10 MGA | 0.2225 CVE |
| 20 MGA | 0.4450 CVE |
| 50 MGA | 1.11 CVE |
| 100 MGA | 2.23 CVE |
| 1000 MGA | 22.25 CVE |
Cách chuyển đổi MGA sang CVE
1 MGA = 0.022252 CVE
1 CVE = 44.94 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang CVE:
15 MGA = 15 × 0.022252 CVE = 0.333779 CVE