Chuyển đổi MGA sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi MGA sang DKK
| MGA [Malagasy Ariary] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000015 DKK |
| 0.10 MGA | 0.000150 DKK |
| 1 MGA | 0.001501 DKK |
| 2 MGA | 0.003003 DKK |
| 3 MGA | 0.004504 DKK |
| 5 MGA | 0.007507 DKK |
| 10 MGA | 0.0150 DKK |
| 20 MGA | 0.0300 DKK |
| 50 MGA | 0.0751 DKK |
| 100 MGA | 0.1501 DKK |
| 1000 MGA | 1.50 DKK |
Cách chuyển đổi MGA sang DKK
1 MGA = 0.001501 DKK
1 DKK = 666.02 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang DKK:
15 MGA = 15 × 0.001501 DKK = 0.022522 DKK