Chuyển đổi MGA sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi MGA sang KHR
| MGA [Malagasy Ariary] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.009385 KHR |
| 0.10 MGA | 0.0939 KHR |
| 1 MGA | 0.9385 KHR |
| 2 MGA | 1.88 KHR |
| 3 MGA | 2.82 KHR |
| 5 MGA | 4.69 KHR |
| 10 MGA | 9.39 KHR |
| 20 MGA | 18.77 KHR |
| 50 MGA | 46.93 KHR |
| 100 MGA | 93.85 KHR |
| 1000 MGA | 938.54 KHR |
Cách chuyển đổi MGA sang KHR
1 MGA = 0.938544 KHR
1 KHR = 1.07 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang KHR:
15 MGA = 15 × 0.938544 KHR = 14.08 KHR