Chuyển đổi MGA sang MNT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MNT [Mongolian Tugrik]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MNT
Định nghĩa: MNT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mông Cổ.
Bảng chuyển đổi MGA sang MNT
| MGA [Malagasy Ariary] | MNT [Mongolian Tugrik] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.007971 MNT |
| 0.10 MGA | 0.0797 MNT |
| 1 MGA | 0.7971 MNT |
| 2 MGA | 1.59 MNT |
| 3 MGA | 2.39 MNT |
| 5 MGA | 3.99 MNT |
| 10 MGA | 7.97 MNT |
| 20 MGA | 15.94 MNT |
| 50 MGA | 39.85 MNT |
| 100 MGA | 79.71 MNT |
| 1000 MGA | 797.10 MNT |
Cách chuyển đổi MGA sang MNT
1 MGA = 0.797096 MNT
1 MNT = 1.25 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MNT:
15 MGA = 15 × 0.797096 MNT = 11.96 MNT