Chuyển đổi MGA sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi MGA sang EGP
| MGA [Malagasy Ariary] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000120 EGP |
| 0.10 MGA | 0.001200 EGP |
| 1 MGA | 0.0120 EGP |
| 2 MGA | 0.0240 EGP |
| 3 MGA | 0.0360 EGP |
| 5 MGA | 0.0600 EGP |
| 10 MGA | 0.1200 EGP |
| 20 MGA | 0.2400 EGP |
| 50 MGA | 0.6000 EGP |
| 100 MGA | 1.20 EGP |
| 1000 MGA | 12.00 EGP |
Cách chuyển đổi MGA sang EGP
1 MGA = 0.012000 EGP
1 EGP = 83.34 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang EGP:
15 MGA = 15 × 0.012000 EGP = 0.179993 EGP