Chuyển đổi MGA sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị EUR [Euro]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi MGA sang EUR
| MGA [Malagasy Ariary] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 EUR |
| 0.10 MGA | 0.000020 EUR |
| 1 MGA | 0.000201 EUR |
| 2 MGA | 0.000401 EUR |
| 3 MGA | 0.000602 EUR |
| 5 MGA | 0.001004 EUR |
| 10 MGA | 0.002007 EUR |
| 20 MGA | 0.004015 EUR |
| 50 MGA | 0.0100 EUR |
| 100 MGA | 0.0201 EUR |
| 1000 MGA | 0.2007 EUR |
Cách chuyển đổi MGA sang EUR
1 MGA = 0.000201 EUR
1 EUR = 4982 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang EUR:
15 MGA = 15 × 0.000201 EUR = 0.003011 EUR