Chuyển đổi MGA sang CNH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị CNH [Chinese Yuan (Offshore)]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
CNH
Định nghĩa: Nhân dân tệ ngoài khơi (CNH) là mã thị trường cho nhân dân tệ được giao dịch bên ngoài Trung Quốc đại lục; đây không phải là một đồng tiền tách biệt với CNY trong nước. Báo giá CNH có thể khác CNY vì hai thị trường hoạt động trong điều kiện khác nhau.
Bảng chuyển đổi MGA sang CNH
| MGA [Malagasy Ariary] | CNH [Chinese Yuan (Offshore)] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000016 CNH |
| 0.10 MGA | 0.000156 CNH |
| 1 MGA | 0.001556 CNH |
| 2 MGA | 0.003112 CNH |
| 3 MGA | 0.004668 CNH |
| 5 MGA | 0.007781 CNH |
| 10 MGA | 0.0156 CNH |
| 20 MGA | 0.0311 CNH |
| 50 MGA | 0.0778 CNH |
| 100 MGA | 0.1556 CNH |
| 1000 MGA | 1.56 CNH |
Cách chuyển đổi MGA sang CNH
1 MGA = 0.001556 CNH
1 CNH = 642.61 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang CNH:
15 MGA = 15 × 0.001556 CNH = 0.023342 CNH