Chuyển đổi MGA sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi MGA sang MZN
| MGA [Malagasy Ariary] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000148 MZN |
| 0.10 MGA | 0.001481 MZN |
| 1 MGA | 0.0148 MZN |
| 2 MGA | 0.0296 MZN |
| 3 MGA | 0.0444 MZN |
| 5 MGA | 0.0741 MZN |
| 10 MGA | 0.1481 MZN |
| 20 MGA | 0.2963 MZN |
| 50 MGA | 0.7407 MZN |
| 100 MGA | 1.48 MZN |
| 1000 MGA | 14.81 MZN |
Cách chuyển đổi MGA sang MZN
1 MGA = 0.014814 MZN
1 MZN = 67.50 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MZN:
15 MGA = 15 × 0.014814 MZN = 0.222207 MZN