Chuyển đổi MGA sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi MGA sang CHF
| MGA [Malagasy Ariary] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 CHF |
| 0.10 MGA | 0.000018 CHF |
| 1 MGA | 0.000181 CHF |
| 2 MGA | 0.000361 CHF |
| 3 MGA | 0.000542 CHF |
| 5 MGA | 0.000904 CHF |
| 10 MGA | 0.001807 CHF |
| 20 MGA | 0.003615 CHF |
| 50 MGA | 0.009037 CHF |
| 100 MGA | 0.0181 CHF |
| 1000 MGA | 0.1807 CHF |
Cách chuyển đổi MGA sang CHF
1 MGA = 0.000181 CHF
1 CHF = 5533 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang CHF:
15 MGA = 15 × 0.000181 CHF = 0.002711 CHF