Chuyển đổi MGA sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi MGA sang PHP
| MGA [Malagasy Ariary] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000146 PHP |
| 0.10 MGA | 0.001456 PHP |
| 1 MGA | 0.0146 PHP |
| 2 MGA | 0.0291 PHP |
| 3 MGA | 0.0437 PHP |
| 5 MGA | 0.0728 PHP |
| 10 MGA | 0.1456 PHP |
| 20 MGA | 0.2912 PHP |
| 50 MGA | 0.7279 PHP |
| 100 MGA | 1.46 PHP |
| 1000 MGA | 14.56 PHP |
Cách chuyển đổi MGA sang PHP
1 MGA = 0.014558 PHP
1 PHP = 68.69 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang PHP:
15 MGA = 15 × 0.014558 PHP = 0.218375 PHP