Chuyển đổi MGA sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MGA sang NPR
| MGA [Malagasy Ariary] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000335 NPR |
| 0.10 MGA | 0.003351 NPR |
| 1 MGA | 0.0335 NPR |
| 2 MGA | 0.0670 NPR |
| 3 MGA | 0.1005 NPR |
| 5 MGA | 0.1675 NPR |
| 10 MGA | 0.3351 NPR |
| 20 MGA | 0.6702 NPR |
| 50 MGA | 1.68 NPR |
| 100 MGA | 3.35 NPR |
| 1000 MGA | 33.51 NPR |
Cách chuyển đổi MGA sang NPR
1 MGA = 0.033508 NPR
1 NPR = 29.84 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang NPR:
15 MGA = 15 × 0.033508 NPR = 0.502622 NPR