Chuyển đổi MGA sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi MGA sang NPR
| MGA [Malagasy Ariary] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000356 NPR |
| 0.10 MGA | 0.003557 NPR |
| 1 MGA | 0.0356 NPR |
| 2 MGA | 0.0711 NPR |
| 3 MGA | 0.1067 NPR |
| 5 MGA | 0.1779 NPR |
| 10 MGA | 0.3557 NPR |
| 20 MGA | 0.7114 NPR |
| 50 MGA | 1.78 NPR |
| 100 MGA | 3.56 NPR |
| 1000 MGA | 35.57 NPR |
Cách chuyển đổi MGA sang NPR
1 MGA = 0.035571 NPR
1 NPR = 28.11 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang NPR:
15 MGA = 15 × 0.035571 NPR = 0.533570 NPR