Chuyển đổi MGA sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi MGA sang STN
| MGA [Malagasy Ariary] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000049 STN |
| 0.10 MGA | 0.000491 STN |
| 1 MGA | 0.004911 STN |
| 2 MGA | 0.009822 STN |
| 3 MGA | 0.0147 STN |
| 5 MGA | 0.0246 STN |
| 10 MGA | 0.0491 STN |
| 20 MGA | 0.0982 STN |
| 50 MGA | 0.2455 STN |
| 100 MGA | 0.4911 STN |
| 1000 MGA | 4.91 STN |
Cách chuyển đổi MGA sang STN
1 MGA = 0.004911 STN
1 STN = 203.63 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang STN:
15 MGA = 15 × 0.004911 STN = 0.073663 STN