Chuyển đổi MGA sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi MGA sang FKP
| MGA [Malagasy Ariary] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 FKP |
| 0.10 MGA | 0.000017 FKP |
| 1 MGA | 0.000172 FKP |
| 2 MGA | 0.000344 FKP |
| 3 MGA | 0.000516 FKP |
| 5 MGA | 0.000860 FKP |
| 10 MGA | 0.001720 FKP |
| 20 MGA | 0.003440 FKP |
| 50 MGA | 0.008599 FKP |
| 100 MGA | 0.0172 FKP |
| 1000 MGA | 0.1720 FKP |
Cách chuyển đổi MGA sang FKP
1 MGA = 0.000172 FKP
1 FKP = 5815 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang FKP:
15 MGA = 15 × 0.000172 FKP = 0.002580 FKP