Chuyển đổi MGA sang SDG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị SDG [Sudanese Pound]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
SDG
Định nghĩa: SDG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sudan.
Bảng chuyển đổi MGA sang SDG
| MGA [Malagasy Ariary] | SDG [Sudanese Pound] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.001332 SDG |
| 0.10 MGA | 0.0133 SDG |
| 1 MGA | 0.1332 SDG |
| 2 MGA | 0.2664 SDG |
| 3 MGA | 0.3996 SDG |
| 5 MGA | 0.6660 SDG |
| 10 MGA | 1.33 SDG |
| 20 MGA | 2.66 SDG |
| 50 MGA | 6.66 SDG |
| 100 MGA | 13.32 SDG |
| 1000 MGA | 133.21 SDG |
Cách chuyển đổi MGA sang SDG
1 MGA = 0.133208 SDG
1 SDG = 7.51 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang SDG:
15 MGA = 15 × 0.133208 SDG = 2.00 SDG