Chuyển đổi MGA sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi MGA sang UGX
| MGA [Malagasy Ariary] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.009104 UGX |
| 0.10 MGA | 0.0910 UGX |
| 1 MGA | 0.9104 UGX |
| 2 MGA | 1.82 UGX |
| 3 MGA | 2.73 UGX |
| 5 MGA | 4.55 UGX |
| 10 MGA | 9.10 UGX |
| 20 MGA | 18.21 UGX |
| 50 MGA | 45.52 UGX |
| 100 MGA | 91.04 UGX |
| 1000 MGA | 910.41 UGX |
Cách chuyển đổi MGA sang UGX
1 MGA = 0.910413 UGX
1 UGX = 1.10 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang UGX:
15 MGA = 15 × 0.910413 UGX = 13.66 UGX