Chuyển đổi MGA sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi MGA sang COP
| MGA [Malagasy Ariary] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.007041 COP |
| 0.10 MGA | 0.0704 COP |
| 1 MGA | 0.7041 COP |
| 2 MGA | 1.41 COP |
| 3 MGA | 2.11 COP |
| 5 MGA | 3.52 COP |
| 10 MGA | 7.04 COP |
| 20 MGA | 14.08 COP |
| 50 MGA | 35.21 COP |
| 100 MGA | 70.41 COP |
| 1000 MGA | 704.13 COP |
Cách chuyển đổi MGA sang COP
1 MGA = 0.704134 COP
1 COP = 1.42 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang COP:
15 MGA = 15 × 0.704134 COP = 10.56 COP