Chuyển đổi MGA sang COP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị COP [Colombian Peso]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
COP
Định nghĩa: COP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Colombia.
Bảng chuyển đổi MGA sang COP
| MGA [Malagasy Ariary] | COP [Colombian Peso] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.007189 COP |
| 0.10 MGA | 0.0719 COP |
| 1 MGA | 0.7189 COP |
| 2 MGA | 1.44 COP |
| 3 MGA | 2.16 COP |
| 5 MGA | 3.59 COP |
| 10 MGA | 7.19 COP |
| 20 MGA | 14.38 COP |
| 50 MGA | 35.94 COP |
| 100 MGA | 71.89 COP |
| 1000 MGA | 718.86 COP |
Cách chuyển đổi MGA sang COP
1 MGA = 0.718863 COP
1 COP = 1.39 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang COP:
15 MGA = 15 × 0.718863 COP = 10.78 COP