Chuyển đổi MGA sang CDF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị CDF [Congolese Franc]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
CDF
Định nghĩa: CDF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Congo - Kinshasa.
Bảng chuyển đổi MGA sang CDF
| MGA [Malagasy Ariary] | CDF [Congolese Franc] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.005352 CDF |
| 0.10 MGA | 0.0535 CDF |
| 1 MGA | 0.5352 CDF |
| 2 MGA | 1.07 CDF |
| 3 MGA | 1.61 CDF |
| 5 MGA | 2.68 CDF |
| 10 MGA | 5.35 CDF |
| 20 MGA | 10.70 CDF |
| 50 MGA | 26.76 CDF |
| 100 MGA | 53.52 CDF |
| 1000 MGA | 535.23 CDF |
Cách chuyển đổi MGA sang CDF
1 MGA = 0.535232 CDF
1 CDF = 1.87 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang CDF:
15 MGA = 15 × 0.535232 CDF = 8.03 CDF