Chuyển đổi MGA sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi MGA sang LYD
| MGA [Malagasy Ariary] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000015 LYD |
| 0.10 MGA | 0.000147 LYD |
| 1 MGA | 0.001472 LYD |
| 2 MGA | 0.002944 LYD |
| 3 MGA | 0.004416 LYD |
| 5 MGA | 0.007360 LYD |
| 10 MGA | 0.0147 LYD |
| 20 MGA | 0.0294 LYD |
| 50 MGA | 0.0736 LYD |
| 100 MGA | 0.1472 LYD |
| 1000 MGA | 1.47 LYD |
Cách chuyển đổi MGA sang LYD
1 MGA = 0.001472 LYD
1 LYD = 679.36 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang LYD:
15 MGA = 15 × 0.001472 LYD = 0.022080 LYD