Chuyển đổi MGA sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi MGA sang TMT
| MGA [Malagasy Ariary] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000008 TMT |
| 0.10 MGA | 0.000081 TMT |
| 1 MGA | 0.000811 TMT |
| 2 MGA | 0.001623 TMT |
| 3 MGA | 0.002434 TMT |
| 5 MGA | 0.004056 TMT |
| 10 MGA | 0.008113 TMT |
| 20 MGA | 0.0162 TMT |
| 50 MGA | 0.0406 TMT |
| 100 MGA | 0.0811 TMT |
| 1000 MGA | 0.8113 TMT |
Cách chuyển đổi MGA sang TMT
1 MGA = 0.000811 TMT
1 TMT = 1233 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang TMT:
15 MGA = 15 × 0.000811 TMT = 0.012169 TMT