Chuyển đổi MGA sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi MGA sang MRU
| MGA [Malagasy Ariary] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000093 MRU |
| 0.10 MGA | 0.000928 MRU |
| 1 MGA | 0.009279 MRU |
| 2 MGA | 0.0186 MRU |
| 3 MGA | 0.0278 MRU |
| 5 MGA | 0.0464 MRU |
| 10 MGA | 0.0928 MRU |
| 20 MGA | 0.1856 MRU |
| 50 MGA | 0.4639 MRU |
| 100 MGA | 0.9279 MRU |
| 1000 MGA | 9.28 MRU |
Cách chuyển đổi MGA sang MRU
1 MGA = 0.009279 MRU
1 MRU = 107.77 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang MRU:
15 MGA = 15 × 0.009279 MRU = 0.139183 MRU