Chuyển đổi MGA sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi MGA sang CUC
| MGA [Malagasy Ariary] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000002 CUC |
| 0.10 MGA | 0.000023 CUC |
| 1 MGA | 0.000232 CUC |
| 2 MGA | 0.000464 CUC |
| 3 MGA | 0.000695 CUC |
| 5 MGA | 0.001159 CUC |
| 10 MGA | 0.002318 CUC |
| 20 MGA | 0.004636 CUC |
| 50 MGA | 0.0116 CUC |
| 100 MGA | 0.0232 CUC |
| 1000 MGA | 0.2318 CUC |
Cách chuyển đổi MGA sang CUC
1 MGA = 0.000232 CUC
1 CUC = 4314 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang CUC:
15 MGA = 15 × 0.000232 CUC = 0.003477 CUC