Chuyển đổi MGA sang RUB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị RUB [Russian Ruble]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
RUB
Định nghĩa: RUB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nga.
Bảng chuyển đổi MGA sang RUB
| MGA [Malagasy Ariary] | RUB [Russian Ruble] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000181 RUB |
| 0.10 MGA | 0.001813 RUB |
| 1 MGA | 0.0181 RUB |
| 2 MGA | 0.0363 RUB |
| 3 MGA | 0.0544 RUB |
| 5 MGA | 0.0906 RUB |
| 10 MGA | 0.1813 RUB |
| 20 MGA | 0.3626 RUB |
| 50 MGA | 0.9064 RUB |
| 100 MGA | 1.81 RUB |
| 1000 MGA | 18.13 RUB |
Cách chuyển đổi MGA sang RUB
1 MGA = 0.018128 RUB
1 RUB = 55.16 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang RUB:
15 MGA = 15 × 0.018128 RUB = 0.271918 RUB