Chuyển đổi MGA sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi MGA sang UAH
| MGA [Malagasy Ariary] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000101 UAH |
| 0.10 MGA | 0.001008 UAH |
| 1 MGA | 0.0101 UAH |
| 2 MGA | 0.0202 UAH |
| 3 MGA | 0.0302 UAH |
| 5 MGA | 0.0504 UAH |
| 10 MGA | 0.1008 UAH |
| 20 MGA | 0.2017 UAH |
| 50 MGA | 0.5041 UAH |
| 100 MGA | 1.01 UAH |
| 1000 MGA | 10.08 UAH |
Cách chuyển đổi MGA sang UAH
1 MGA = 0.010083 UAH
1 UAH = 99.18 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang UAH:
15 MGA = 15 × 0.010083 UAH = 0.151242 UAH