Chuyển đổi MGA sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MGA sang IQD
| MGA [Malagasy Ariary] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.003357 IQD |
| 0.10 MGA | 0.0336 IQD |
| 1 MGA | 0.3357 IQD |
| 2 MGA | 0.6713 IQD |
| 3 MGA | 1.01 IQD |
| 5 MGA | 1.68 IQD |
| 10 MGA | 3.36 IQD |
| 20 MGA | 6.71 IQD |
| 50 MGA | 16.78 IQD |
| 100 MGA | 33.57 IQD |
| 1000 MGA | 335.65 IQD |
Cách chuyển đổi MGA sang IQD
1 MGA = 0.335654 IQD
1 IQD = 2.98 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang IQD:
15 MGA = 15 × 0.335654 IQD = 5.03 IQD