Chuyển đổi MGA sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi MGA sang IQD
| MGA [Malagasy Ariary] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.003035 IQD |
| 0.10 MGA | 0.0303 IQD |
| 1 MGA | 0.3035 IQD |
| 2 MGA | 0.6070 IQD |
| 3 MGA | 0.9105 IQD |
| 5 MGA | 1.52 IQD |
| 10 MGA | 3.03 IQD |
| 20 MGA | 6.07 IQD |
| 50 MGA | 15.17 IQD |
| 100 MGA | 30.35 IQD |
| 1000 MGA | 303.49 IQD |
Cách chuyển đổi MGA sang IQD
1 MGA = 0.303495 IQD
1 IQD = 3.29 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang IQD:
15 MGA = 15 × 0.303495 IQD = 4.55 IQD