Chuyển đổi MGA sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi MGA sang ETB
| MGA [Malagasy Ariary] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000378 ETB |
| 0.10 MGA | 0.003784 ETB |
| 1 MGA | 0.0378 ETB |
| 2 MGA | 0.0757 ETB |
| 3 MGA | 0.1135 ETB |
| 5 MGA | 0.1892 ETB |
| 10 MGA | 0.3784 ETB |
| 20 MGA | 0.7568 ETB |
| 50 MGA | 1.89 ETB |
| 100 MGA | 3.78 ETB |
| 1000 MGA | 37.84 ETB |
Cách chuyển đổi MGA sang ETB
1 MGA = 0.037842 ETB
1 ETB = 26.43 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang ETB:
15 MGA = 15 × 0.037842 ETB = 0.567633 ETB