Chuyển đổi MGA sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi MGA [Malagasy Ariary] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi MGA sang HRK
| MGA [Malagasy Ariary] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 MGA | 0.000015 HRK |
| 0.10 MGA | 0.000151 HRK |
| 1 MGA | 0.001513 HRK |
| 2 MGA | 0.003025 HRK |
| 3 MGA | 0.004538 HRK |
| 5 MGA | 0.007563 HRK |
| 10 MGA | 0.0151 HRK |
| 20 MGA | 0.0303 HRK |
| 50 MGA | 0.0756 HRK |
| 100 MGA | 0.1513 HRK |
| 1000 MGA | 1.51 HRK |
Cách chuyển đổi MGA sang HRK
1 MGA = 0.001513 HRK
1 HRK = 661.15 MGA
Ví dụ
Chuyển đổi 15 MGA sang HRK:
15 MGA = 15 × 0.001513 HRK = 0.022688 HRK