Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang Vedro (Nga)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000192 Vedro (Nga) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.001924 Vedro (Nga) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0192 Vedro (Nga) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0385 Vedro (Nga) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0577 Vedro (Nga) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0962 Vedro (Nga) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1924 Vedro (Nga) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.3847 Vedro (Nga) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 0.9618 Vedro (Nga) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 1.92 Vedro (Nga) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 19.24 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang Vedro (Nga)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.019236 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 51.99 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang Vedro (Nga):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.019236 Vedro (Nga) = 0.288536 Vedro (Nga)