Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị centilít [cL]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang centilít
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2366 centilít |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 2.37 centilít |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 23.66 centilít |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 47.32 centilít |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 70.98 centilít |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 118.29 centilít |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 236.59 centilít |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 473.18 centilít |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 1183 centilít |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 2366 centilít |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 23659 centilít |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang centilít
1 Taza (Tây Ban Nha) = 23.66 centilít
1 centilít = 0.042268 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang centilít:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 23.66 centilít = 354.88 centilít