Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1998 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 2.00 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 19.98 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 39.97 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 59.95 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 99.92 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 199.84 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 399.68 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 999.21 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 1998 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 19984 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 19.98 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.050040 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 19.98 thìa tráng miệng (Anh) = 299.76 thìa tráng miệng (Anh)