Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị ccf [ccf]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang ccf
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000001 ccf |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000008 ccf |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000084 ccf |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000167 ccf |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000251 ccf |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000418 ccf |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000836 ccf |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.001671 ccf |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 0.004178 ccf |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 0.008355 ccf |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0836 ccf |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang ccf
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.000084 ccf
1 ccf = 11969 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang ccf:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.000084 ccf = 0.001253 ccf