Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị Sho (Nhật Bản) [升]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
Sho (Nhật Bản)
Định nghĩa: Sho (Nhật Bản) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Sho (Nhật Bản) bằng 0.001803906837 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | Sho (Nhật Bản) [升] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.001312 Sho (Nhật Bản) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0131 Sho (Nhật Bản) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1312 Sho (Nhật Bản) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2623 Sho (Nhật Bản) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.3935 Sho (Nhật Bản) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.6558 Sho (Nhật Bản) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 1.31 Sho (Nhật Bản) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 2.62 Sho (Nhật Bản) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 6.56 Sho (Nhật Bản) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 13.12 Sho (Nhật Bản) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 131.15 Sho (Nhật Bản) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.131153 Sho (Nhật Bản)
1 Sho (Nhật Bản) = 7.62 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang Sho (Nhật Bản):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.131153 Sho (Nhật Bản) = 1.97 Sho (Nhật Bản)