Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị cốc (hệ mét) [cup (metric)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
cốc (hệ mét)
Định nghĩa: cốc (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (hệ mét) bằng 0.00025 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (hệ mét)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | cốc (hệ mét) [cup (metric)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.009464 cốc (hệ mét) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0946 cốc (hệ mét) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.9464 cốc (hệ mét) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 1.89 cốc (hệ mét) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 2.84 cốc (hệ mét) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 4.73 cốc (hệ mét) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 9.46 cốc (hệ mét) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 18.93 cốc (hệ mét) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 47.32 cốc (hệ mét) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 94.64 cốc (hệ mét) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 946.35 cốc (hệ mét) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (hệ mét)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.946353 cốc (hệ mét)
1 cốc (hệ mét) = 1.06 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (hệ mét):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.946353 cốc (hệ mét) = 14.20 cốc (hệ mét)