Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (Mỹ)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị cốc (Mỹ) [cup (US)]
Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)]
cốc (Mỹ) [cup (US)]

Taza (Tây Ban Nha)

Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.

cốc (Mỹ)

Định nghĩa: cốc (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Mỹ) bằng 0.0002365882 mét khối.

Cách sử dụng hiện tại: Cốc thường được sử dụng trong nấu ăn để đo chất lỏng và thực phẩm số lượng lớn, thường trong bối cảnh phục vụ kích cỡ. Cốc uống nước thực tế có thể thay đổi đáng kể về kích thước và nói chung không phải là một đại diện tốt của đơn vị này. Thay vào đó, cốc đo tiêu chuẩn được sử dụng.

Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (Mỹ)

Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] cốc (Mỹ) [cup (US)]
0.01 Taza (Tây Ban Nha) 0.0100 cốc (Mỹ)
0.10 Taza (Tây Ban Nha) 0.1000 cốc (Mỹ)
1 Taza (Tây Ban Nha) 1.00 cốc (Mỹ)
2 Taza (Tây Ban Nha) 2.00 cốc (Mỹ)
3 Taza (Tây Ban Nha) 3.00 cốc (Mỹ)
5 Taza (Tây Ban Nha) 5.00 cốc (Mỹ)
10 Taza (Tây Ban Nha) 10.00 cốc (Mỹ)
20 Taza (Tây Ban Nha) 20.00 cốc (Mỹ)
50 Taza (Tây Ban Nha) 50.00 cốc (Mỹ)
100 Taza (Tây Ban Nha) 100.00 cốc (Mỹ)
1000 Taza (Tây Ban Nha) 1000 cốc (Mỹ)

Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (Mỹ)

1 Taza (Tây Ban Nha) = 1.00 cốc (Mỹ)

1 cốc (Mỹ) = 1.00 Taza (Tây Ban Nha)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang cốc (Mỹ):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 1.00 cốc (Mỹ) = 15.00 cốc (Mỹ)

Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.