Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.3997 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 4.00 thìa cà phê (Anh) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 39.97 thìa cà phê (Anh) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 79.94 thìa cà phê (Anh) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 119.91 thìa cà phê (Anh) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 199.84 thìa cà phê (Anh) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 399.68 thìa cà phê (Anh) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 799.37 thìa cà phê (Anh) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 1998 thìa cà phê (Anh) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 3997 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 39968 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 39.97 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.025020 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Anh):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 39.97 thìa cà phê (Anh) = 599.53 thìa cà phê (Anh)