Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang decimét khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị decimét khối [dm^3]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
decimét khối
Định nghĩa: decimét khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 decimét khối bằng 0.001 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang decimét khối
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | decimét khối [dm^3] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.002366 decimét khối |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0237 decimét khối |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2366 decimét khối |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.4732 decimét khối |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.7098 decimét khối |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 1.18 decimét khối |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 2.37 decimét khối |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 4.73 decimét khối |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 11.83 decimét khối |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 23.66 decimét khối |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 236.59 decimét khối |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang decimét khối
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.236588 decimét khối
1 decimét khối = 4.23 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang decimét khối:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.236588 decimét khối = 3.55 decimét khối