Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị dekalít [daL]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang dekalít
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.000237 dekalít |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.002366 dekalít |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0237 dekalít |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0473 dekalít |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 0.0710 dekalít |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 0.1183 dekalít |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 0.2366 dekalít |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 0.4732 dekalít |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 1.18 dekalít |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 2.37 dekalít |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 23.66 dekalít |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang dekalít
1 Taza (Tây Ban Nha) = 0.023659 dekalít
1 dekalít = 42.27 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang dekalít:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 0.023659 dekalít = 0.354882 dekalít