Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
thìa cà phê (Mỹ)
Định nghĩa: thìa cà phê (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Mỹ) bằng 4.92892159375e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Mỹ)
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | thìa cà phê (Mỹ) [teaspoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.4800 thìa cà phê (Mỹ) |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 4.80 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 48.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 96.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 144.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 240.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 480.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 960.00 thìa cà phê (Mỹ) |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 2400 thìa cà phê (Mỹ) |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 4800 thìa cà phê (Mỹ) |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 48000 thìa cà phê (Mỹ) |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Mỹ)
1 Taza (Tây Ban Nha) = 48.00 thìa cà phê (Mỹ)
1 thìa cà phê (Mỹ) = 0.020833 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang thìa cà phê (Mỹ):
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 48.00 thìa cà phê (Mỹ) = 720.00 thìa cà phê (Mỹ)