Chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang dram
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] sang đơn vị dram [dr]
Taza (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Taza (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Taza (Tây Ban Nha) bằng 0.0002365882 mét khối.
dram
Định nghĩa: dram là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dram bằng 3.6966911953125e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang dram
| Taza (Tây Ban Nha) [Taza (Spanish)] | dram [dr] |
|---|---|
| 0.01 Taza (Tây Ban Nha) | 0.6400 dram |
| 0.10 Taza (Tây Ban Nha) | 6.40 dram |
| 1 Taza (Tây Ban Nha) | 64.00 dram |
| 2 Taza (Tây Ban Nha) | 128.00 dram |
| 3 Taza (Tây Ban Nha) | 192.00 dram |
| 5 Taza (Tây Ban Nha) | 320.00 dram |
| 10 Taza (Tây Ban Nha) | 640.00 dram |
| 20 Taza (Tây Ban Nha) | 1280 dram |
| 50 Taza (Tây Ban Nha) | 3200 dram |
| 100 Taza (Tây Ban Nha) | 6400 dram |
| 1000 Taza (Tây Ban Nha) | 64000 dram |
Cách chuyển đổi Taza (Tây Ban Nha) sang dram
1 Taza (Tây Ban Nha) = 64.00 dram
1 dram = 0.015625 Taza (Tây Ban Nha)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 Taza (Tây Ban Nha) sang dram:
15 Taza (Tây Ban Nha) = 15 × 64.00 dram = 960.00 dram